Thủ Tục Thành Lập Công Ty Có Vốn Đầu Tư Nước Ngoài (FDI): Điều Kiện, Hồ Sơ & Quy Trình 2026 Cho Nhà Đầu Tư

Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Có Được Sở Hữu 100% Vốn Tại Việt Nam Không?

Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam bao gồm việc đáp ứng điều kiện về tỷ lệ vốn góp, ngành nghề kinh doanh, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý và thực hiện tuần tự hai bước xin cấp phép quan trọng là Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Đặc biệt, quy trình này đòi hỏi nhà đầu tư nước ngoài phải nắm rõ các quy định của Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020 để tránh sai sót gây kéo dài thời gian xử lý. Quan trọng hơn, việc tuân thủ đúng trình tự pháp lý còn giúp doanh nghiệp FDI được hưởng đầy đủ quyền lợi và ưu đãi đầu tư theo quy định hiện hành.

Điều kiện, hồ sơ và quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài ( FDI ) là ba thành phần cốt lõi mà nhà đầu tư cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bắt tay vào thủ tục. Trong đó, điều kiện liên quan đến tỷ lệ vốn góp theo cam kết WTO và ngành nghề kinh doanh có điều kiện, hồ sơ bao gồm hai nhóm giấy tờ tương ứng với IRC và ERC, còn quy trình là trình tự các bước thực hiện từ khi nộp hồ sơ đến khi được cấp phép chính thức. Bên cạnh đó, mỗi thành phần đều có những yêu cầu riêng biệt mà nhà đầu tư cần tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng.

Cập nhật năm 2026, các quy định về thủ tục thành lập công ty FDI tiếp tục được điều chỉnh theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường Việt Nam. Đồng thời, những cam kết mở cửa thị trường theo các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA cũng mang đến nhiều cơ hội mới cho nhà đầu tư trong việc lựa chọn ngành nghề và tỷ lệ sở hữu vốn. Dưới đây, bài viết sẽ phân tích chi tiết từng bước trong quy trình thành lập công ty FDI để nhà đầu tư có cái nhìn tổng thể và chính xác nhất.

Công Ty Có Vốn Đầu Tư Nước Ngoài (FDI) Là Gì?

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là loại hình doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam có một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ do nhà đầu tư nước ngoài góp, theo quy định tại Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020. Cụ thể hơn, đây là doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam thông qua các hình thức được pháp luật cho phép.

Để hiểu rõ hơn về công ty FDI, cần phân tích các đặc điểm phân biệt loại hình này với doanh nghiệp trong nước thông thường. Theo đó, công ty FDI phải trải qua thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi thành lập doanh nghiệp, khác với doanh nghiệp trong nước chỉ cần đăng ký kinh doanh thông thường. Ngoài ra, công ty FDI còn chịu sự quản lý bởi các quy định đặc thù về ngành nghề đầu tư có điều kiện, tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài và các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết.

Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Có Được Sở Hữu 100% Vốn Tại Việt Nam Không?

Có, nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu 100% vốn tại Việt Nam đối với đa số ngành nghề kinh doanh, tuy nhiên vẫn tồn tại một số lĩnh vực hạn chế tỷ lệ sở hữu theo cam kết quốc tế. Cụ thể, ba lý do chính giải thích cho điều này bao gồm chính sách mở cửa thị trường của Việt Nam, cam kết trong các hiệp định thương mại và đặc thù của từng ngành nghề kinh doanh.

Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Có Được Sở Hữu 100% Vốn Tại Việt Nam Không?
Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Có Được Sở Hữu 100% Vốn Tại Việt Nam Không?

Liên quan đến vấn đề tỷ lệ sở hữu vốn, quy định pháp luật Việt Nam ngày càng nới rộng quyền sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài. Đáng chú ý, phần lớn ngành nghề sản xuất, thương mại, dịch vụ hiện nay cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn điều lệ mà không cần liên doanh với đối tác Việt Nam. Tuy nhiên, một số ngành đặc thù như viễn thông, quảng cáo, vận tải nội địa vẫn giới hạn tỷ lệ vốn góp nước ngoài theo Biểu cam kết WTO, CPTPP và EVFTA.

Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính), tính đến năm 2024, hơn 85% ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam đã mở cửa hoàn toàn cho nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn, tạo động lực lớn cho dòng vốn FDI đổ vào thị trường.

Có Bao Nhiêu Loại Hình Công Ty FDI Phổ Biến Tại Việt Nam?

Có 4 loại hình công ty FDI phổ biến tại Việt Nam: công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty cổ phần và công ty liên doanh, được phân loại theo tiêu chí số lượng thành viên góp vốn và cơ cấu tổ chức quản lý.

Có Bao Nhiêu Loại Hình Công Ty FDI Phổ Biến Tại Việt Nam?
Có Bao Nhiêu Loại Hình Công Ty FDI Phổ Biến Tại Việt Nam?

Xét về sự khác biệt giữa các loại hình này, mỗi loại có đặc điểm riêng phù hợp với từng mục tiêu kinh doanh cụ thể của nhà đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh các loại hình công ty FDI phổ biến:

Loại hình Số lượng thành viên/cổ đông Đặc điểm nổi bật
TNHH một thành viên 1 tổ chức/cá nhân Nhà đầu tư sở hữu 100% vốn, dễ quản lý
TNHH hai thành viên trở lên 2 đến 50 thành viên Phù hợp liên doanh với đối tác trong nước
Công ty cổ phần Tối thiểu 3 cổ đông Dễ huy động vốn, có thể niêm yết chứng khoán
Công ty liên doanh Nhà đầu tư nước ngoài và Việt Nam Phù hợp ngành nghề yêu cầu vốn trong nước

Bảng trên thể hiện rõ sự khác biệt về cơ cấu thành viên và mục đích sử dụng của từng loại hình doanh nghiệp FDI, giúp nhà đầu tư dễ dàng lựa chọn hình thức phù hợp với quy mô và chiến lược kinh doanh của mình.

Điều Kiện Thành Lập Công Ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) Bao Gồm Những Gì?

Điều kiện thành lập công ty công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) bao gồm 4 nhóm chính: điều kiện về nhà đầu tư, điều kiện về ngành nghề kinh doanh, điều kiện về tỷ lệ vốn góp và điều kiện về địa điểm thực hiện dự án đầu tư. Trước hết, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các nhóm điều kiện này để hồ sơ được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Xoay quanh vấn đề điều kiện thành lập, mỗi nhóm điều kiện đều gắn liền với quy định pháp luật cụ thể mà nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ trước khi triển khai dự án. Cụ thể, điều kiện về nhà đầu tư yêu cầu chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm hoạt động; điều kiện về ngành nghề phân biệt giữa lĩnh vực được đầu tư tự do và lĩnh vực có điều kiện; điều kiện về tỷ lệ vốn góp phụ thuộc vào cam kết quốc tế; còn điều kiện về địa điểm liên quan đến quy hoạch sử dụng đất và môi trường.

Điều Kiện Về Tỷ Lệ Vốn Góp Của Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Là Gì?

Điều kiện về tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài là quy định giới hạn hoặc cho phép mức sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài trong doanh nghiệp Việt Nam, được xác định dựa trên Biểu cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do. Đây là nội dung xuất phát từ nguyên tắc mở cửa thị trường có kiểm soát của Chính phủ Việt Nam nhằm bảo vệ các ngành kinh tế trọng yếu trong nước.

Điều Kiện Về Tỷ Lệ Vốn Góp Của Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Là Gì?
Điều Kiện Về Tỷ Lệ Vốn Góp Của Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Là Gì?

Nói đến tỷ lệ vốn góp, quy định này có sự phân biệt rõ ràng theo từng nhóm ngành nghề khác nhau. Đối với đa số ngành sản xuất, thương mại, dịch vụ thông thường, nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu tối đa 100% vốn điều lệ. Ngược lại, một số ngành như kinh doanh vận tải, viễn thông, quảng cáo, xuất bản chỉ cho phép tỷ lệ sở hữu nước ngoài từ 49% đến 51% tùy theo cam kết cụ thể trong từng hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia.

Theo Biểu cam kết dịch vụ WTO của Việt Nam, ngành dịch vụ quảng cáo giới hạn tỷ lệ vốn nước ngoài tối đa 70%, trong khi ngành vận tải hàng hóa nội địa bằng đường bộ yêu cầu liên doanh với đối tác Việt Nam và tỷ lệ vốn nước ngoài không vượt quá 49%.

Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Khác Gì Với Ngành Nghề Không Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài?

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu đáp ứng thêm các tiêu chí đặc biệt về vốn, chứng chỉ hành nghề hoặc tỷ lệ sở hữu, trong khi ngành nghề không điều kiện cho phép nhà đầu tư nước ngoài tự do thành lập doanh nghiệp mà không cần thủ tục phê duyệt bổ sung. Đây là sự khác biệt cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian và độ phức tạp của thủ tục thành lập công ty FDI.

Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Khác Gì Với Ngành Nghề Không Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài?
Ngành Nghề Kinh Doanh Có Điều Kiện Khác Gì Với Ngành Nghề Không Điều Kiện Đối Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài?

Đề cập đến sự khác biệt giữa hai nhóm ngành nghề này, có thể thấy rõ qua các ví dụ thực tế trong quá trình đầu tư. Ngành nghề không điều kiện như sản xuất hàng tiêu dùng, thương mại điện tử, dịch vụ công nghệ thông tin cho phép nhà đầu tư triển khai ngay sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Ngược lại, ngành nghề có điều kiện như giáo dục, y tế, tài chính ngân hàng, bất động sản yêu cầu nhà đầu tư phải đáp ứng thêm các điều kiện về vốn pháp định, giấy phép con hoặc chứng chỉ hành nghề chuyên môn trước khi được cấp phép hoạt động chính thức.

Dưới đây là bảng so sánh hai nhóm ngành nghề để nhà đầu tư dễ hình dung:

Tiêu chí Ngành nghề không điều kiện Ngành nghề có điều kiện
Thủ tục cấp phép Đơn giản, xin IRC và ERC Phức tạp, cần thêm giấy phép con
Tỷ lệ vốn góp Thường không giới hạn Có thể bị giới hạn theo cam kết
Thời gian xử lý Nhanh, khoảng 15-25 ngày Kéo dài, có thể trên 30 ngày
Ví dụ ngành nghề Sản xuất, thương mại điện tử Giáo dục, y tế, tài chính

Hồ Sơ Thành Lập Công Ty có vốn đầu tư nước ngoài FDI Cần Chuẩn Bị Những Gì?

Hồ sơ thành lập công ty FDI cần chuẩn bị theo 2 nhóm chính: hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), tương ứng với hai giai đoạn pháp lý bắt buộc phải hoàn thành theo thứ tự. Trước tiên, nhà đầu tư cần nắm rõ nội dung cụ thể của từng nhóm hồ sơ để chuẩn bị đầy đủ và tránh bổ sung nhiều lần.

Về vấn đề hồ sơ thành lập, mỗi nhóm hồ sơ có yêu cầu riêng về giấy tờ và nội dung cần khai báo. Cụ thể, hồ sơ xin IRC tập trung vào việc chứng minh năng lực tài chính và tính khả thi của dự án đầu tư, còn hồ sơ xin ERC chủ yếu liên quan đến cơ cấu tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp sau khi được thành lập.

Hồ Sơ Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư (IRC) Gồm Những Gì?

Có 5 loại giấy tờ chính trong hồ sơ xin IRC bao gồm văn bản đề nghị thực hiện dự án, đề xuất dự án đầu tư, tài liệu chứng minh năng lực tài chính, hộ chiếu hoặc giấy phép kinh doanh của nhà đầu tư và tài liệu về địa điểm thực hiện dự án. Đây là những giấy tờ được phân loại theo tiêu chí thể hiện tính hợp pháp và khả thi của nhà đầu tư nước ngoài.

Hồ Sơ Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư (IRC) Gồm Những Gì?
Hồ Sơ Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư (IRC) Gồm Những Gì?

Liên quan đến hồ sơ IRC, từng loại giấy tờ đều đóng vai trò quan trọng trong việc thẩm định dự án của cơ quan quản lý đầu tư. Cụ thể, hồ sơ cần bao gồm:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư: theo mẫu quy định của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Đề xuất dự án đầu tư: nêu rõ mục tiêu, quy mô vốn, địa điểm, thời hạn thực hiện.
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính: báo cáo tài chính hai năm gần nhất hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng.
  • Bản sao hộ chiếu (đối với cá nhân) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (đối với tổ chức): hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng.
  • Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án: hợp đồng thuê nhà, đất hoặc chứng nhận quyền sử dụng đất.

Theo thống kê từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), năm 2023, hơn 70% hồ sơ xin IRC bị yêu cầu bổ sung do thiếu tài liệu chứng minh năng lực tài chính hợp lệ, cho thấy đây là khâu quan trọng nhất cần chuẩn bị kỹ lưỡng.

Hồ Sơ Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (ERC) Gồm Những Gì?

Có 4 loại giấy tờ chính trong hồ sơ xin ERC bao gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập và bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đã được cấp. Đây là những giấy tờ được phân loại theo tiêu chí thể hiện cơ cấu tổ chức và quyền lợi của các thành viên góp vốn trong doanh nghiệp.

Hồ Sơ Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (ERC) Gồm Những Gì?
Hồ Sơ Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (ERC) Gồm Những Gì?

Về hồ sơ xin ERC, nội dung tập trung chủ yếu vào việc xác lập cơ cấu quản trị doanh nghiệp sau khi dự án đầu tư đã được chấp thuận. Hồ sơ cụ thể bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: theo mẫu quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Điều lệ công ty: quy định về quyền, nghĩa vụ của thành viên, cơ cấu tổ chức quản lý.
  • Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập: kèm bản sao giấy tờ pháp lý của từng thành viên.
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) đã được cấp: là điều kiện tiên quyết để nộp hồ sơ ERC.

Quy Trình Thành Lập Công Ty FDI 2026 Gồm Những Bước Nào?

Quy trình thành lập công ty FDI 2026 gồm 4 bước chính: xin chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu thuộc trường hợp bắt buộc), xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và hoàn tất các thủ tục sau thành lập như khắc dấu, mở tài khoản vốn đầu tư. Trước hết, nhà đầu tư cần nắm rõ trình tự này để thực hiện đúng thứ tự pháp lý bắt buộc.

Về quy trình thành lập công ty FDI, mỗi bước đều gắn với cơ quan có thẩm quyền và thời hạn xử lý riêng biệt theo quy định pháp luật hiện hành. Cụ thể, bước xin IRC do Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Ban Quản lý các khu công nghiệp thực hiện, còn bước xin ERC được xử lý tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Bước Xin GiấyChứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư (IRC) Được Thực Hiện Như Thế Nào?

Bước xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) được thực hiện qua 3 giai đoạn: nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý đầu tư có thẩm quyền, thẩm định dự án và nhận kết quả cấp phép, với thời hạn xử lý dao động từ 15 đến 25 ngày làm việc. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình thành lập công ty FDI.

Bước Xin GiấyChứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư (IRC) Được Thực Hiện Như Thế Nào?
Bước Xin GiấyChứng Nhận Đăng Ký Đầu Tư (IRC) Được Thực Hiện Như Thế Nào?

Nói về bước xin IRC, nhà đầu tư cần xác định đúng cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ tùy theo địa điểm và quy mô dự án. Cụ thể, đối với dự án nằm ngoài khu công nghiệp, khu kinh tế, hồ sơ được nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư (nay là Sở Tài chính) cấp tỉnh nơi thực hiện dự án. Đối với dự án đặt tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế, hồ sơ nộp tại Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế địa phương. Sau khi tiếp nhận, cơ quan chức năng sẽ thẩm định các nội dung về mục tiêu dự án, quy mô vốn, công nghệ sử dụng và tác động môi trường trước khi ra quyết định cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Theo quy định tại Điều 38 Luật Đầu tư 2020, thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Bước Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (ERC) Khác Gì So Với Bước Xin IRC?

Bước xin ERC khác biệt với bước xin IRC ở 3 điểm chính: cơ quan cấp phép, thành phần hồ sơ và thời gian xử lý, trong đó ERC được xử lý nhanh hơn và do Phòng Đăng ký kinh doanh thực hiện. Đây là sự khác biệt quan trọng mà nhà đầu tư cần nắm rõ để chủ động chuẩn bị hồ sơ đúng trình tự.

Bước Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (ERC) Khác Gì So Với Bước Xin IRC?
Bước Xin Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (ERC) Khác Gì So Với Bước Xin IRC?

Xét về sự khác biệt giữa hai bước này, có thể thấy rõ qua bảng so sánh dưới đây thể hiện các tiêu chí phân biệt cụ thể:

Tiêu chí Xin IRC Xin ERC
Cơ quan cấp phép Sở Kế hoạch và Đầu tư/Ban Quản lý KCN Phòng Đăng ký kinh doanh
Hồ sơ chính Đề xuất dự án, năng lực tài chính Điều lệ công ty, danh sách thành viên
Thời gian xử lý 15-25 ngày làm việc 3-5 ngày làm việc
Điều kiện tiên quyết Không cần IRC trước Phải có IRC đã được cấp

Bảng trên cho thấy bước xin ERC được thực hiện sau khi đã hoàn thành bước xin IRC, đồng thời có thời gian xử lý ngắn hơn đáng kể do hồ sơ chủ yếu liên quan đến thủ tục hành chính nội bộ doanh nghiệp thay vì thẩm định dự án đầu tư.

Thành Lập Công Ty FDI Mất Bao Lâu Và Chi Phí Bao Nhiêu?

Thành lập công ty FDI mất khoảng 25 đến 45 ngày làm việc và chi phí dao động từ 15 triệu đến 50 triệu đồng, tùy thuộc vào quy mô dự án, ngành nghề kinh doanh và việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý. Trước hết, nhà đầu tư cần hiểu rõ cách tính thời gian và các khoản phí để chủ động lập kế hoạch tài chính và tiến độ triển khai dự án.

Về vấn đề thời gian và chi phí, hai yếu tố này phụ thuộc trực tiếp vào độ phức tạp của hồ sơ và ngành nghề đầu tư. Cụ thể, dự án thuộc ngành nghề không điều kiện thường có thời gian xử lý ngắn hơn và chi phí thấp hơn so với dự án thuộc ngành nghề có điều kiện hoặc yêu cầu chấp thuận chủ trương đầu tư từ Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ.

Thời Gian Cấp IRC Và ERC Có Giống Nhau Không?

Không, thời gian cấp IRC và ERC không giống nhau, trong đó IRC có thời hạn xử lý dài hơn ERC do yêu cầu thẩm định dự án đầu tư phức tạp hơn thủ tục đăng ký doanh nghiệp thông thường. Đây là điểm khác biệt quan trọng ảnh hưởng đến tổng thời gian hoàn tất thủ tục thành lập công ty FDI.

Thời Gian Cấp IRC Và ERC Có Giống Nhau Không?
Thời Gian Cấp IRC Và ERC Có Giống Nhau Không?

Đề cập đến thời gian cấp phép, sự chênh lệch này xuất phát từ tính chất và nội dung thẩm định khác nhau giữa hai loại giấy chứng nhận. Cụ thể, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư yêu cầu cơ quan quản lý đánh giá tính khả thi của dự án về vốn, công nghệ, tác động môi trường nên cần thời gian từ 15 đến 25 ngày làm việc. Trong khi đó, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chỉ kiểm tra tính hợp lệ về hồ sơ pháp lý và cơ cấu tổ chức nên thời gian xử lý ngắn hơn, chỉ từ 3 đến 5 ngày làm việc kể từ ngày nộp đủ hồ sơ hợp lệ.

Theo số liệu công bố từ Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh năm 2024, thời gian trung bình để hoàn tất cả hai bước cấp IRC và ERC cho dự án FDI không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư là khoảng 30 ngày làm việc.

Các Khoản Phí, Lệ Phí Cần Nộp Khi Thành Lập Công Ty FDI Là Gì?

Có 4 nhóm khoản phí chính khi thành lập công ty FDI bao gồm lệ phí đăng ký doanh nghiệp, phí công bố thông tin doanh nghiệp, phí dịch vụ tư vấn pháp lý và phí khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng. Đây là những khoản chi phí bắt buộc mà nhà đầu tư cần dự trù trong kế hoạch tài chính ban đầu.

Các Khoản Phí, Lệ Phí Cần Nộp Khi Thành Lập Công Ty FDI Là Gì?
Các Khoản Phí, Lệ Phí Cần Nộp Khi Thành Lập Công Ty FDI Là Gì?

Về các khoản phí cụ thể, mỗi loại phí gắn với một thủ tục riêng trong quy trình thành lập doanh nghiệp. Danh sách chi tiết bao gồm:

  • Lệ phí đăng ký doanh nghiệp: khoảng 100.000 đồng, nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh.
  • Phí công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp: khoảng 100.000 đồng, thực hiện trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  • Phí dịch vụ tư vấn pháp lý: dao động từ 10 triệu đến 40 triệu đồng tùy đơn vị cung cấp dịch vụ và độ phức tạp của dự án.
  • Phí khắc dấu và mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp: khoảng 1 triệu đến 3 triệu đồng, bao gồm chi phí khắc dấu pháp nhân và mở tài khoản tại ngân hàng thương mại.

Ngoài Thành Lập Mới, Nhà Đầu Tư Nước Ngoài Còn Hình Thức Đầu Tư Nào Khác Tại Việt Nam?

Ngoài thành lập mới, nhà đầu tư nước ngoài còn có thể đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam đã hoạt động sẵn, đây là hình thức đầu tư gián tiếp phổ biến giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian gia nhập thị trường. Đây là phương thức đầu tư song hành cùng hình thức thành lập mới đã trình bày ở trên.

Nói về hình thức đầu tư này, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn mua lại toàn bộ hoặc một phần vốn điều lệ của doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động thay vì thành lập pháp nhân mới từ đầu, giúp tận dụng sẵn hệ thống khách hàng, giấy phép kinh doanh và cơ sở vật chất hiện có của doanh nghiệp mục tiêu.

Thành Lập Công Ty Mới Khác Gì Với Góp Vốn, Mua Cổ Phần Doanh Nghiệp Việt Nam Đã Có Sẵn?

Thành lập công ty mới yêu cầu xin cả IRC và ERC từ đầu, trong khi góp vốn hoặc mua cổ phần chỉ cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi thành viên/cổ đông tại doanh nghiệp đã tồn tại, giúp rút ngắn đáng kể thời gian gia nhập thị trường. Đây là sự khác biệt cốt lõi giữa hai hình thức đầu tư trực tiếp và gián tiếp.

Thành Lập Công Ty Mới Khác Gì Với Góp Vốn, Mua Cổ Phần Doanh Nghiệp Việt Nam Đã Có Sẵn?
Thành Lập Công Ty Mới Khác Gì Với Góp Vốn, Mua Cổ Phần Doanh Nghiệp Việt Nam Đã Có Sẵn?

Xét về thủ tục pháp lý, hình thức mua vốn góp thường không yêu cầu xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong nhiều trường hợp, trừ khi doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện. Thời gian thực hiện cũng ngắn hơn, chỉ khoảng 10 đến 15 ngày làm việc, do chủ yếu là thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký kinh doanh, thay vì phải trải qua bước thẩm định dự án đầu tư như hình thức thành lập mới.

Công Ty FDI Có Được Hưởng Ưu Đãi Đầu Tư Tại Khu Công Nghiệp, Khu Kinh Tế Không?

Có, công ty FDI được hưởng ưu đãi đầu tư khi thực hiện dự án tại khu công nghiệp, khu kinh tế, bao gồm ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất và thủ tục hải quan thuận lợi hơn. Đây là chính sách khuyến khích của Nhà nước nhằm thu hút vốn FDI vào các địa bàn và ngành nghề ưu tiên phát triển.

Công Ty FDI Có Được Hưởng Ưu Đãi Đầu Tư Tại Khu Công Nghiệp, Khu Kinh Tế Không?
Công Ty FDI Có Được Hưởng Ưu Đãi Đầu Tư Tại Khu Công Nghiệp, Khu Kinh Tế Không?

Cụ thể, doanh nghiệp FDI tại khu kinh tế, khu công nghệ cao có thể được áp dụng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% trong 15 năm, miễn thuế 4 năm đầu và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo, tùy theo địa bàn và lĩnh vực đầu tư khuyến khích theo Nghị định về đầu tư hiện hành.

    Gửi yêu cầu tư vấn pháp lý trực tuyến

    Bạn cần được tư vấn? Hãy gửi nội dung cụ thể cho chúng tôi, Luật Trần và Liên danh sẽ liên hệ lại ngay!

    Chát Zalo với chúng tôi Chát Zalo với chúng tôi